🎉 Launch offer|Get ¥500 credit when you sign up. Existing customers, log in to check your balance
JAIMDANG 自任堂
← Quay lại Bài viết

Trà Ssanghwa và Trà Sipjeondaebo, có gì khác biệt? — Câu chuyện về trà bồi bổ Cửu Chưng Cửu Phơi

Cố vấn: 자임당 한의원
Trà Ssanghwa và Trà Sipjeondaebo, có gì khác biệt? — Câu chuyện về trà bồi bổ Cửu Chưng Cửu Phơi

Khi thấy trà Ssanghwa và trà Sipjeondaebo được ghi cạnh nhau trên thực đơn quán trà, chúng ta thường dừng lại một chút. Tên gọi khác nhau nhưng mô tả tương tự, giá cả cũng thường giống nhau. Trên quầy hàng có đồ uống tên 'Ssanghwa', còn ở hiệu thuốc có thuốc tên 'Ssanghwatang'.

Có lý do cho sự nhầm lẫn này. Cả hai tên gọi đều xuất phát từ các bài thuốc Đông y hàng trăm năm tuổi, và các dược liệu cấu thành bài thuốc cũng trùng lặp đáng kể. Tuy nhiên, những sản phẩm mang tên đó được bán ngày nay có thể là dược phẩm hoặc thực phẩm. Dù tên gọi giống nhau, về mặt pháp lý chúng thuộc các danh mục hoàn toàn khác nhau. Việc làm rõ sẽ bắt đầu từ nguồn gốc.

Hai tách trà có tên gọi tương tự, nguyên liệu trùng lặp đáng kể
Hai tách trà có tên gọi tương tự, nguyên liệu trùng lặp đáng kể

Ssanghwa (雙和) là tên gọi kết hợp những gì?

Ssanghwatang (雙和湯) được ghi trong mục Hư Lao (虛勞) của chương Tạp Bệnh (雜病) trong 『Đông y bảo giám』. Ssanghwa có nghĩa là 'hòa hợp cả hai', và ở đây, cả hai chỉ âm dương (陰陽) hoặc khí huyết (氣血). Các tài liệu cổ đã ghi nhận tính chất của bài thuốc này là Lưỡng bổ âm dương (兩補陰陽), Ích khí bổ huyết (益氣補血).

Thành phần gồm bảy loại. Bạch thược chiếm nhiều nhất với 2.5 tiền, Thục địa hoàng, Hoàng kỳ, Đương quy, Xuyên khung mỗi loại 1 tiền, Quế chi và Cam thảo mỗi loại 7.5 phân. Thêm 3 lát gừng và 2 quả táo tàu, sắc với nước. Việc Bạch thược chiếm lượng gấp hai lần rưỡi so với từng dược liệu còn lại quyết định tính chất của bài thuốc này. Đây là cấu trúc lấy một loại làm trục chính và các loại khác hỗ trợ.

Các tài liệu ghi chép rằng bài thuốc này được sử dụng cho tình trạng tâm lực mệt mỏi, khí và huyết đều bị tổn thương, hoặc sau khi mắc bệnh nặng, cơ thể thiếu khí và ra mồ hôi. Tuy nhiên, đây là mô tả của tài liệu cổ về một bài thuốc Đông y là dược phẩm, chứ không phải là mô tả về trà được bán ở các quán trà ngày nay. Sự phân biệt này sẽ được đề cập lại sau.

Thập Toàn (十全) là mười loại gì?

Nguồn gốc của Sipjeondaebotang (十全大補湯) còn xa hơn nữa. Nó được ghi trong quyển 5 của 『Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương (太平惠民和劑局方)』, một tập hợp các bài thuốc do nhà Tống Trung Quốc biên soạn, và sau đó cũng được ghi chép rộng rãi trong các y thư trong nước. Thập Toàn Đại Bổ có nghĩa là 'đầy đủ mười loại'.

Mười loại này có nguồn gốc. Khi kết hợp Tứ Vật Thang (四物湯) (Thục địa hoàng, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung) chuyên về huyết (血) và Tứ Quân Tử Thang (四君子湯) (Nhân sâm, Bạch truật, Bạch phục linh, Cam thảo) chuyên về khí (氣), ta có Bát Vật Thang (八物湯). Thêm Hoàng kỳ và Nhục quế vào đó sẽ thành Thập Toàn Đại Bổ Thang. Mười loại được cho vào với tỷ lệ bằng nhau, thêm 3 lát gừng và 2 quả táo tàu rồi sắc.

Nói cách khác, Thập Toàn Đại Bổ Thang là bài thuốc được tạo ra bằng phép cộng. Nó kết hợp toàn bộ hai nhóm và thêm hai loại khác. Các tài liệu ghi chép rằng bài thuốc này được áp dụng cho tình trạng khí huyết đều hư, hoặc tinh thần khí huyết (精神氣血) bị tiêu hao nhiều do bệnh lâu ngày hoặc làm việc quá sức.

Các dược liệu chung trong hai bài thuốc
Các dược liệu chung trong hai bài thuốc

Bảy loại trùng lặp, hai điểm khác biệt

Khi đặt hai bài thuốc cạnh nhau, có nhiều dược liệu trùng lặp. Bốn loại từ Tứ Vật Thang là Thục địa hoàng, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, cùng với Hoàng kỳ, Quế chi (Nhục quế), Cam thảo, tổng cộng có bảy loại chung. Những loại không có trong Ssanghwatang mà chỉ có trong Sipjeondaebotang là ba loại Nhân sâm, Bạch truật, Bạch phục linh, tức là phần đến từ Tứ Quân Tử Thang.

Sự khác biệt nằm ở hai điểm. Thứ nhất là tỷ lệ. Ssanghwatang có Bạch thược chiếm ưu thế áp đảo và các loại khác hỗ trợ. Sipjeondaebotang sử dụng mười loại với tỷ lệ bằng nhau. Thứ hai là phạm vi. Đó là sự khác biệt giữa bảy loại và mười loại, và việc có hay không có nhóm Tứ Quân Tử.

Ấn tượng về hương vị cũng khác biệt ở đây. Dòng Ssanghwa với nhiều Bạch thược có vị chua và chát làm nền, hương quế nổi bật. Dòng Thập Toàn có Nhân sâm, Bạch truật, Bạch phục linh thì có hương thơm đậm đà hơn, gần với mùi đất.

Ssanghwatang ở hiệu thuốc và trà Ssanghwa ở quán trà là những sản phẩm khác nhau

Dù tên gọi tương tự, phạm trù pháp lý lại khác nhau.

Quy định về cấp phép và đăng ký sản phẩm thuốc Đông y (thuốc thảo dược) của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm (식품의약품안전처 고시 「한약(생약)제제 등의 품목허가·신고에 관한 규정」) quy định 『Đông y bảo giám』, 『Phương dược hợp biên』, 『Hương dược tập thành phương』, v.v., là 'hán dược thư' (sách thuốc Đông y). Khi nộp đơn xin cấp phép sản phẩm dựa trên các bài thuốc được ghi trong hán dược thư, phải ghi rõ nguồn gốc. Ssanghwatang bán ở hiệu thuốc thuộc loại này. Vì là dược phẩm, nó phải ghi rõ công dụng và hiệu quả đã được cấp phép, kèm theo cảnh báo tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng.

Ngược lại, trà Ssanghwa và trà Sipjeondaebo bán ở quán trà hoặc trực tuyến là thực phẩm. Điều 8 Khoản 1 của 「Luật về ghi nhãn và quảng cáo thực phẩm, v.v.」(「식품 등의 표시·광고에 관한 법률」), có hiệu lực từ ngày 3 tháng 7 năm 2024, cấm ghi nhãn hoặc quảng cáo có nguy cơ khiến người tiêu dùng hiểu lầm rằng thực phẩm có hiệu quả trong việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh (Điều 1) và ghi nhãn hoặc quảng cáo có nguy cơ khiến người tiêu dùng hiểu lầm rằng thực phẩm là dược phẩm (Điều 2). Đây là cơ sở pháp lý cho việc trà là thực phẩm không được phép nói rằng "tốt cho cái gì".

Trà Ssanghwa và trà Sipjeondaebo Cửu Chưng Cửu Phơi của jaimdang cũng là thực phẩm thuộc loại này. Chúng có thể được đặt hàng trên smartstore mà không cần đơn thuốc, và thuộc một danh mục khác so với thuốc Đông y được bào chế sau khi được bác sĩ Đông y thăm khám và kê đơn. Không nên coi một loại là vật thay thế cho loại kia.

Thực phẩm hay dược phẩm được phân biệt qua nhãn trên bao bì
Thực phẩm hay dược phẩm được phân biệt qua nhãn trên bao bì

Chín lần chưng, chín lần phơi

Cửu Chưng Cửu Phơi (九蒸九曝) là phương pháp chế biến bằng cách chưng chín lần và phơi nắng chín lần. Thục địa hoàng (熟地黃), một dược liệu chung trong cả hai bài thuốc, là ví dụ điển hình. Thục địa hoàng không phải là dược liệu nguyên bản mà là tên gọi của sản phẩm đã qua chế biến. Rễ Địa hoàng phơi khô là Can địa hoàng, và sau khi được chưng và phơi lặp đi lặp lại để có màu đỏ sẫm thì gọi là Thục địa hoàng. 『Đông y bảo giám』 đã ghi chép phương pháp ngâm trong nước ép Sinh địa hoàng, sau đó rưới rượu như Hoàng tửu, rồi chưng chín lần và phơi nắng chín lần.

Có dữ liệu đã đo lường những thay đổi. Một nghiên cứu được công bố trên 『Tạp chí Khoa học Thực phẩm và Dinh dưỡng Hàn Quốc』 (『한국식품영양과학회지』) tập 33 số 10 năm 2004 đã phân tích thành phần khi tăng số lần chưng từ 1 đến 9 lần. 5-HMF (5-hydroxymethyl-2-furfuraldehyde), không được phát hiện trong Can địa hoàng, xuất hiện cùng với quá trình chưng và tăng dần theo số lần, tăng đáng kể ở lần thứ 7. Về đường, sau khi chưng, sucrose biến mất và fructose cùng glucose tăng lên đáng kể. Đây là lý do tại sao nó có vị ngọt ngay cả khi ngâm lâu.

Cũng có những thay đổi theo hướng ngược lại. Một bài báo xem xét phương pháp bào chế được công bố trên 『Tạp chí Nghiên cứu Thông tin Thuốc Đông y』 (『한약정보연구회지』) tập 9 số 1 năm 2021 đã tổng kết rằng catalpol, một thành phần chỉ thị của Địa hoàng, giảm xuống mức 1/20 đến 1/30 trong quá trình bào chế. Bài báo tương tự cũng chỉ ra rằng Dược điển Hàn Quốc (대한민국약전) quy định Thục địa hoàng phải chứa ít nhất 0.1% 5-HMF. Điều này có nghĩa là Thục địa hoàng không phải là quá trình chế biến để bảo tồn thành phần ban đầu mà là quá trình chế biến để thay đổi thành phần cấu tạo.

Các tác giả cũng đã làm rõ những hạn chế. Các tài liệu cổ không ghi rõ nhiệt độ, thời gian và lượng phụ liệu, nên khó tái hiện chính xác, do đó cần phải tiêu chuẩn hóa phương pháp bào chế. Bản thân cụm từ 'Cửu Chưng Cửu Phơi' không đảm bảo chất lượng, và điều kiện chưng như thế nào mới quyết định kết quả, hơn là số lần chưng.

Trà Ssanghwa và trà Sipjeondaebo của jaimdang cũng tuân thủ quy trình này. Vì là công việc đòi hỏi nhiều công sức, việc ghi chép và kiểm soát các điều kiện trở nên quan trọng. Điều này tương tự như việc jaimdang vận hành kiểm tra chất lượng theo từng lô và truy xuất số lô tại phòng bào chế thuốc ngoài bệnh viện (원외탕전실) ở Paju, Gyeonggi. Các quy trình được tổng hợp trong bài viết [Phòng bào chế thuốc ngoài bệnh viện và chất lượng thuốc Đông y](/vi/journal/wonoe-tangjeon-quality).

Sau nhiều lần chưng và phơi, màu sắc sẽ chuyển sang đỏ sẫm
Sau nhiều lần chưng và phơi, màu sắc sẽ chuyển sang đỏ sẫm

Bốn điều cần kiểm tra trước khi chọn

  • Kiểm tra 'Loại thực phẩm' trên bao bì — Nếu ghi là trà túi lọc, trà dạng lỏng, v.v., thì đó là thực phẩm. Nếu là dược phẩm, sẽ có nhãn 'Thuốc không kê đơn' và mục công dụng, hiệu quả riêng.
  • Đếm số lượng nguyên liệu được ghi — Dòng Ssanghwa có bảy loại, dòng Thập Toàn có mười loại là tiêu chuẩn. Mỗi sản phẩm có thể có sự gia giảm, vì vậy hãy xem nhãn sản phẩm.
  • Kiểm tra hàm lượng đường — Các sản phẩm dạng lỏng đôi khi được thêm chất tạo ngọt. Hãy xem mục đường trong bảng thành phần dinh dưỡng.
  • Không nhầm lẫn với thuốc Đông y kê đơn — Nếu đang mang thai, cho con bú hoặc đang điều trị bệnh, ngay cả khi là trà thực phẩm, vẫn an toàn hơn nếu thông báo và tham khảo ý kiến của nhân viên y tế phụ trách.

Tài liệu tham khảo


*Trà Ssanghwa và trà Sipjeondaebo Cửu Chưng Cửu Phơi của jaimdang là thực phẩm (trà truyền thống), không phải dược phẩm, và không nhằm mục đích phòng ngừa hoặc điều trị bệnh. Việc trích dẫn nguồn gốc trong bài viết là để giải thích về các bài thuốc Đông y được ghi trong tài liệu y học cổ truyền, không có nghĩa là công dụng của trà là thực phẩm. Việc sử dụng thuốc Đông y được quyết định thông qua thăm khám và kê đơn của bác sĩ Đông y. Những người đang mang thai hoặc đang điều trị một bệnh cụ thể được khuyến nghị nên tham khảo ý kiến của nhân viên y tế trước khi sử dụng.*

Chăm sóc bằng thảo dược Hàn Quốc của jaimdang

Tư vấn trực tuyến và kê đơn phù hợp với thể chất của bạn.

Xem sản phẩm