Ma hoàng (Ephedrine) trong Gongbihwan: Tác dụng và cách dùng an toàn

Nhiều người khi đọc tên dược liệu ở mặt sau túi thuốc Đông y được kê đơn thường dừng lại ở chữ 'ma hoàng'. Khi tìm kiếm, từ ephedrine sẽ xuất hiện theo sau. Túi thuốc đã nhận nhưng không có thông tin rõ ràng về thời điểm dùng, liệu có thể uống cà phê không, dùng trong bao nhiêu ngày và khi nào nên nghỉ.
Ma hoàng là dược liệu đã được sử dụng từ lâu và đồng thời có các tiêu chuẩn quy định chặt chẽ. Dược điển ghi rõ loại thực vật nào, bộ phận nào được sử dụng và hàm lượng hoạt chất phải có. Việc sử dụng trong thực tế cũng có cơ sở. Biết được hoạt chất lưu lại trong cơ thể bao lâu sẽ xác định được thời điểm dùng thuốc. Bài viết này nói về bản thân dược liệu ma hoàng và cách quản lý hàng ngày sau khi nhận được đơn thuốc.

Dược điển quy định về ma hoàng đến đây
「대한민국약전」(Dược điển Hàn Quốc) quy định nguồn gốc của ma hoàng (Ephedra Herb) từ ba loài: 초마황 (Ephedra sinica), 중마황 (Ephedra intermedia), 목적마황 (Ephedra equisetina). Bộ phận sử dụng là thân thảo (草質莖) của cây ma hoàng, tức là thân mềm như cỏ. Nếu thân gỗ cứng như cây chiếm hơn 5.0% thì không đạt tiêu chuẩn.
Tiêu chuẩn hàm lượng cũng được quy định. Dược điển yêu cầu tổng alkaloid (ephedrine và pseudoephedrine) từ 0.7% trở lên tính theo dược liệu khô, và định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng ở bước sóng 210 nm. Trong thử nghiệm độ tinh khiết, các chỉ số như chì ≤ 5 ppm, asen ≤ 3 ppm, thủy ngân ≤ 0.2 ppm, cadmium ≤ 0.3 ppm, tổng dư lượng thuốc trừ sâu như DDT, dieldrin và sulfur dioxide ≤ 30 ppm cũng được liệt kê. Những con số này chính là nội dung thực tế của cụm từ 'dược liệu đạt tiêu chuẩn'.
Ephedrine kích thích gián tiếp hệ thần kinh giao cảm
Giáo sư Kim Ho-cheol từ Khoa Dược liệu học, Đại học Y học Cổ truyền Kyung Hee, trong bài viết đăng trên 『한의신문』 (Tạp chí Y học Cổ truyền), đã giải thích ephedrine là một chất kích thích thần kinh giao cảm gián tiếp. Điều này có nghĩa là hoạt chất không trực tiếp gắn vào thụ thể mà thay vào đó, giải phóng norepinephrine từ đầu dây thần kinh để tạo ra tác dụng. Kết quả là mạch máu co lại, huyết áp và nhịp tim tăng lên, và cơ trơn phế quản giãn ra. Ephedrine được sử dụng làm thuốc điều trị hen suyễn, thuốc thông mũi, và thuốc điều trị hạ huyết áp trong phẫu thuật cũng vì tác dụng tương tự.
Lý do tăng cường trao đổi chất cũng xuất phát từ đây. Hướng dẫn lâm sàng về ma hoàng của 『한방비만학회지』 (Tạp chí Béo phì Y học Cổ truyền) năm 2007 đã phân loại ephedrine là chất thúc đẩy chuyển hóa nhiệt, đồng thời tổng kết rằng nó làm tăng cung lượng tim và tăng tiêu hao năng lượng trong 24 giờ. Tác dụng kích thích trung ương thúc đẩy giải phóng dopamine và norepinephrine cũng được mô tả. Tuy nhiên, cùng đoạn văn này cũng ghi rõ rằng nếu sử dụng lặp lại, phản ứng sẽ giảm nhanh chóng và gây ra hiện tượng dung nạp.
Còn một điều nữa. Tổng hàm lượng alkaloid của ma hoàng dao động trong khoảng 0.5~2.5%, và tỷ lệ ephedrine trong đó cũng khác nhau từ 30~90% tùy thuộc vào thời điểm thu hoạch và môi trường sinh trưởng. Ngay cả khi dùng cùng một trọng lượng, lượng tiếp xúc thực tế cũng sẽ khác. Đây là lý do tại sao đơn thuốc phải do thầy thuốc Đông y quyết định.

Ban đầu, đây là thuốc giúp ra mồ hôi và điều hòa hơi thở
Trong y học cổ truyền, vị trí của ma hoàng không phải là để quản lý cân nặng. Hướng dẫn điều trị tương tự ghi rằng ma hoàng có vị cay, tính ấm [辛溫], và tổng kết các công dụng là phát hãn giải biểu (發汗解表) · tuyên phế bình suyễn (宣肺平喘) · lợi thủy tiêu thũng (利水消腫) · ôn kinh thông lạc (溫經通絡). Điều này có nghĩa là làm ra mồ hôi để giải tà khí bên ngoài, làm thông phế khí để giảm khó thở, điều hòa đường nước để giảm sưng phù. Đây là dược liệu được dùng cho cảm lạnh, ho và phù thũng.
Truyền thống về liều lượng vẫn còn. Hướng dẫn kiểm tra các đơn thuốc trong 『동의보감』 (Đông y bảo giám) cho thấy liều dùng ma hoàng trong thuốc uống phổ biến nhất là 8~16 g mỗi ngày, chiếm 58.2% tổng số, và có ghi nhận sử dụng tới 24 g trong các trường hợp tương đối cấp tính. Trong Tứ tượng y học, ma hoàng được phân loại là thuốc dành cho thể Thái âm, và nếu sử dụng không phù hợp với thể chất, có thể gây ra các phản ứng như mất ngủ, khô miệng, đổ mồ hôi nhiều.
Việc sử dụng ma hoàng trong các đơn thuốc giảm béo là cách tận dụng tác dụng kích thích chuyển hóa và thần kinh trung ương đi kèm với tác dụng truyền thống của nó. Vì mục đích và cách dùng ban đầu khác nhau, ma hoàng được coi là dược liệu cần được kiểm soát liều lượng và thời gian sử dụng chặt chẽ hơn.
Bào chế và sắc thuốc làm thay đổi lượng tiếp xúc
Tập quán bào chế ma hoàng thay vì dùng nguyên bản đã có từ lâu. Điển hình là mật chích (蜜炙), tức là sao với mật ong. Mục đích là làm giảm tính phát hãn (làm ra mồ hôi). Bởi vì người ta cho rằng việc ra mồ hôi quá nhiều có thể làm tổn thương tân dịch và đặc biệt gây gánh nặng cho người già yếu.
Một nghiên cứu trên động vật được công bố trên 『Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine』 vào năm 2017 đã xác nhận tập quán này ở cấp độ hoạt chất. Khi so sánh chiết xuất ma hoàng sống và chiết xuất ma hoàng sao với mật ong được dùng đường uống, lượng ephedrine tiếp xúc trong máu (AUC) giảm từ 10,862 xuống 5,806 μg/L·h, và pseudoephedrine giảm từ 7,115 xuống 3,145 μg/L·h (p<0.01 cho cả hai). Điều này cho thấy sự hấp thu đã giảm. Mặc dù đây là thí nghiệm trên chuột và không thể áp dụng trực tiếp cho người, nhưng xu hướng bào chế làm thay đổi lượng hoạt chất tiếp xúc là rõ ràng.
Cách sắc thuốc cũng là một biến số. Theo nghiên cứu được trích dẫn trong hướng dẫn điều trị, khi sắc ma hoàng, 90% ephedrine sẽ thoát ra vào dịch sắc trong vòng 5 phút kể từ khi nước bắt đầu sôi. Lượng ephedrine trong dịch sắc của bài thuốc được sắc cùng các dược liệu khác là 73~96% so với khi chỉ sắc riêng ma hoàng, và nếu sắc ma hoàng trước, hàm lượng tăng lên khoảng 12%. Điều này có nghĩa là ngay cả khi lượng gam trong đơn thuốc là như nhau, quá trình bào chế cũng ảnh hưởng đến lượng tiếp xúc.
Gongbihwan của JAIMDANG / 自任堂 / jaimdang / Jinindo cũng là một bài thuốc có chứa ma hoàng, và là thuốc kê đơn của thầy thuốc Đông y, việc dùng thuốc phải thông qua thăm khám và kê đơn của thầy thuốc Đông y. Việc bào chế được thực hiện tại phòng sắc thuốc ngoại viện ở Paju, Gyeonggi, với quy trình sắc thuốc tiêu chuẩn được kiểm soát nhiệt độ, thời gian và áp suất. Các hoạt chất chỉ điểm của dược liệu đạt tiêu chuẩn được định lượng bằng HPLC và mỗi lô đều trải qua kiểm tra chất lượng, được truy xuất bằng số lô. Quy trình bào chế được trình bày riêng tại [Phòng sắc thuốc ngoại viện và chất lượng thuốc Đông y](/vi/journal/wonoe-tangjeon-quality).

Uống vào lúc mấy giờ và cần điều chỉnh những gì khác
Cơ sở của thời điểm dùng thuốc là dược động học. Dữ liệu tổng hợp trong hướng dẫn điều trị cho thấy ephedrine được hấp thu gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa trong vòng 2~2.5 giờ sau khi uống, nồng độ trong máu đạt đỉnh khoảng 2.4 giờ và thời gian bán thải là 6.1 giờ. Hầu hết được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 24 giờ sau khi dùng.
Nếu uống vào sáu giờ tối, tính toán cho thấy gần một nửa lượng thuốc vẫn còn trong cơ thể vào thời điểm đi ngủ. Hướng dẫn khuyên nên dùng thuốc vào buổi sáng và đầu giờ chiều xuất phát từ đây chứ không phải là một tập quán. Tốt nhất là không nên dùng liều cuối cùng trong ngày sau giữa buổi chiều, và thời điểm chính xác sẽ được quyết định cùng với thầy thuốc Đông y đã kê đơn.
Cần tính toán riêng về caffeine. Hướng dẫn ghi rằng việc dùng caffeine và ma hoàng cùng lúc sẽ làm tăng cả hiệu quả và tác dụng phụ. Tổng hợp lượng caffeine khan từ cà phê, đồ uống năng lượng, thực phẩm bổ sung theo ngày và cố gắng tách xa thời điểm dùng thuốc càng nhiều càng tốt. Uống nước một cách có ý thức, chia nhỏ. Vì đây là dược liệu có tác dụng phát hãn, nên dễ gây khô miệng và khát nước.
Điều kiện hấp thu cũng đáng lưu ý. Hướng dẫn tổng kết rằng ephedrine được hấp thu tốt hơn trong môi trường kiềm, nên tác dụng sẽ mạnh hơn nếu dùng cùng các sản phẩm từ sữa, rau, trái cây, các loại hạt hoặc thuốc kháng axit. Các thực phẩm có tính axit như thịt, thực phẩm từ bột mì sẽ đẩy nhanh quá trình bài tiết. Nếu là vận động viên, có một điều nữa cần kiểm tra. Ma hoàng và ephedrine là các chất bị cấm sử dụng trong nhiều cuộc thi đấu.
Ba điều cần ghi lại là đủ. Nhịp mạch đo khi ngồi vào buổi sáng, thời gian đi ngủ và số lần thức giấc vào ban đêm, và huyết áp. Nếu có các con số này, chúng sẽ là cơ sở để điều chỉnh liều lượng trong lần khám tiếp theo. Lý do cần quy định thời gian dùng và có giai đoạn nghỉ là do hiện tượng dung nạp và tích lũy hoạt chất. Hướng dẫn cho rằng tác dụng phụ của ma hoàng liên quan đến liều lượng phụ thuộc vào việc sử dụng lâu dài, thể chất và độ nhạy cảm của từng cá nhân, liều dùng hàng ngày, và việc dùng chung với các chất kích thích thần kinh giao cảm khác. Thời gian dùng và thời điểm ngừng thuốc sẽ do thầy thuốc Đông y kê đơn quyết định.
Cần thống nhất trước các tiêu chí để ngừng thuốc. Nếu tình trạng tim đập nhanh hoặc khó ngủ kéo dài vài ngày, đừng tự ý giảm liều mà hãy thông báo ngay cho phòng khám Đông y. Nếu có các triệu chứng thần kinh như đau ngực, ngất xỉu, đau đầu dữ dội, yếu một bên tay chân, hãy đến phòng cấp cứu trước khi liên hệ phòng khám Đông y.

Những điều cần kiểm tra hàng ngày trong quá trình dùng thuốc
- Đo nhịp mạch buổi sáng khi ngồi trong 1 phút — Cần đo vào cùng thời điểm, cùng tư thế để có thể so sánh. Nếu nhịp mạch cao hơn rõ rệt so với bình thường trong nhiều ngày liên tiếp, hãy ghi lại và thông báo.
- Ghi lại thời điểm dùng liều cuối cùng — Kiểm tra xem những ngày dùng thuốc sau giữa buổi chiều có trùng với những ngày khó ngủ không. Nếu trùng, vấn đề cần điều chỉnh là thời điểm dùng thuốc.
- Tổng hợp lượng caffeine đã uống trong ngày — Đếm tất cả cà phê, trà, đồ uống năng lượng, thực phẩm bổ sung. Ghi lại cả khoảng thời gian cách biệt với thời điểm dùng thuốc.
- Đếm lượng nước đã uống — Khô miệng và khát nước là phản ứng đi kèm với tác dụng phát hãn. Có thể đếm bằng số cốc.
Tham khảo
- 식품의약품안전처 (Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm), 「대한민국약전 — 마황(麻黃) Ephedra Herb」(Dược điển Hàn Quốc — Ma hoàng)
- Kim Ho-jun và cộng sự, 「비만치료 및 체중감량에서의 적절한 마황 사용에 대한 임상 진료지침 개발」(Phát triển hướng dẫn lâm sàng về việc sử dụng ma hoàng thích hợp trong điều trị béo phì và giảm cân), 『한방비만학회지』 (Tạp chí Béo phì Y học Cổ truyền) 7(2), 2007
- Cheng Y và cộng sự, Comparative Pharmacokinetics and Bioavailability of Three Ephedrines in Rat after Oral Administration of Unprocessed and Honey-Fried Ephedra Extract, *Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine*, 2017
- Kim Ho-cheol, 「과학으로 보는 한약 이야기 13 — 마황은 정말 땀을 내서 치료하는가?」(Câu chuyện về thuốc Đông y nhìn từ góc độ khoa học 13 — Ma hoàng có thực sự chữa bệnh bằng cách làm ra mồ hôi không?), 『한의신문』 (Tạp chí Y học Cổ truyền)
- Wang Q và cộng sự, Ephedrae Herba: A Review of Its Phytochemistry, Pharmacology, Clinical Application, and Alkaloid Toxicity, *Molecules* 28(2), 2023
*Bài viết này nhằm mục đích giải thích thông tin dược liệu và cách quản lý việc dùng thuốc Đông y có chứa ma hoàng, không đảm bảo chẩn đoán hoặc hiệu quả điều trị cho bất kỳ bệnh cụ thể nào. Thuốc Đông y, bao gồm Gongbihwan, là thuốc kê đơn của thầy thuốc Đông y, việc dùng thuốc, liều lượng và thời gian được quyết định thông qua thăm khám và kê đơn của thầy thuốc Đông y, và phản ứng có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân. Nếu xuất hiện phản ứng bất thường trong quá trình dùng thuốc, đừng tự ý điều chỉnh liều lượng mà hãy thông báo cho phòng khám Đông y đã kê đơn, và nếu có các triệu chứng như đau ngực, ngất xỉu, hoặc các triệu chứng thần kinh, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức.*
Chăm sóc bằng thảo dược Hàn Quốc của jaimdang
Tư vấn trực tuyến và kê đơn phù hợp với thể chất của bạn.
Xem sản phẩm